| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Độ đàn hồi vượt trội và khả năng gia công nhựa : Copolyme khối Styrenic SBS-791H thể hiện sự cân bằng hoàn hảo giữa độ đàn hồi giống như cao su và khả năng gia công nhựa. Sự kết hợp độc đáo này cho phép nó hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng đa dạng, mang lại cả tính linh hoạt và dễ xử lý.
Hiệu suất vượt trội ở nhiệt độ thấp : Nó được thiết kế để duy trì sự ổn định và chức năng ngay cả ở nhiệt độ cực thấp. Khả năng chịu nhiệt độ thấp tuyệt vời của SBS-791H đảm bảo rằng nó vẫn giữ được các đặc tính trong điều kiện môi trường đầy thách thức, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng ở vùng khí hậu lạnh hơn.
Tăng cường khả năng thấm khí và chống trượt ướt : SBS-791H nổi bật với khả năng thấm khí vượt trội và khả năng chống trượt ướt, mang lại sự thoải mái và an toàn tốt hơn, đặc biệt là trong các ứng dụng giày dép và đường bộ. Những tính năng này góp phần cải thiện hiệu suất và độ bền trong các tình huống thực tế.

Vật liệu này rất linh hoạt, mang lại hiệu suất vượt trội trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giày dép, chất kết dính và lớp phủ. Khả năng thích ứng của nó cho phép nó đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau, mang lại kết quả đáng tin cậy trong mỗi ứng dụng.
Nó là vật liệu không độc hại, gây ra tác động tối thiểu đến môi trường, khiến nó trở thành lựa chọn an toàn hơn cho các nhà sản xuất. Chất lượng này đặc biệt có giá trị trong sản xuất chất kết dính và chất phủ, trong đó sự an toàn và thân thiện với môi trường là tối quan trọng.
SBS-791H đảm bảo độ bền lâu dài và hiệu suất ổn định. Với khả năng chống mài mòn, nó vượt trội trong các điều kiện khắt khe, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu sự cân bằng giữa độ bền và tuổi thọ.

Tài sản |
YH-791H |
Hàm lượng Styren, % |
28,0-32,0 |
| Hàm lượng dầu, %. | 0 |
Dòng chảy tan chảy, g/10 phút. |
0,01-0,50 |
| Độ cứng Shore A. | ≥68 |
| Biến dạng vĩnh viễn | 40 |
| Độ nhớt của dung dịch(25%,25oC,mPa.s) | - |
| Độ bền kéo, Mpa | ≥18 |
| Độ giãn dài, % | ≥700 |
| Mô đun 300%, Mpa | ≥2,0 |
| Tro, % | .20,2 |
| Dễ bay hơi, % | .1.0 |
Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đế giày, mang lại độ đàn hồi và độ bền tuyệt vời. Khả năng chịu được nhiệt độ thấp và mang lại sự thoải mái khiến nó trở thành chất liệu lý tưởng cho giày dép hiệu suất cao.
Vật liệu này thường được sử dụng trong việc tạo ra các chất kết dính nóng chảy, nhạy cảm với áp suất và dựa trên dung môi. Khả năng liên kết mạnh mẽ và an toàn môi trường của nó khiến nó trở nên cần thiết cho nhiều ứng dụng kết dính, bao gồm cả đóng gói và xây dựng.
Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của sơn và mực, đặc biệt bằng cách cải thiện độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt độ thấp. Độ bám dính vượt trội của nó với nền cao su khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng sơn phủ đòi hỏi tính linh hoạt và độ bền.

|
![]() |
![]() |
Quá trình xử lý Styrenic Block Copolyme SBS-791H phải được điều chỉnh dựa trên nhu cầu ứng dụng cụ thể. Nên sử dụng các phương pháp xử lý nhựa nhiệt dẻo thông thường như ép đùn, ép phun hoặc ép nén. Điều quan trọng là duy trì điều kiện nhiệt độ và áp suất thích hợp để đảm bảo dòng chảy và hiệu suất tối ưu của vật liệu. Để tránh quá nhiệt, nên giữ nhiệt độ xử lý trong khoảng 200-250°C, giúp duy trì các tính chất cơ học và độ ổn định ở nhiệt độ thấp. Ngoài ra, việc kết hợp chất ổn định và chất hóa dẻo trong công thức có thể nâng cao hơn nữa khả năng xử lý của vật liệu.


![]() |
![]() |
![]() |






