| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Độ bền và khả năng kháng hóa chất :PVC SG-5 mang lại độ bền vượt trội, có khả năng chống mài mòn, ăn mòn và các hóa chất mạnh như axit clohydric và axit sulfuric. Điều này làm cho nó rất phù hợp cho các ứng dụng lâu dài, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt như ngành xây dựng và ô tô, nơi tuổi thọ của vật liệu là rất quan trọng.
Ứng dụng đa năng và đa ngành : Loại nhựa này cực kỳ linh hoạt và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong xây dựng, nó được sử dụng làm đường ống, thanh định hình và tấm phủ tường. Trong bao bì, nó giúp sản xuất chai và hộp đựng bền. Ngoài ra, nó còn tìm thấy các ứng dụng trong ô tô cho các bộ phận nội thất và trong chăm sóc sức khỏe để sản xuất ống y tế và túi IV, mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều môi trường.
Tính bền vững về môi trường và khả năng tái chế :PVC SG-5 là vật liệu có thể tái chế, giúp giảm tác động đến môi trường. Tính năng này làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường cho các ngành muốn áp dụng các biện pháp bền vững trong khi vẫn được hưởng lợi từ các đặc tính hiệu suất cao của PVC. Dù được sử dụng làm bao bì, đường ống hay ứng dụng y tế, khả năng tái chế của nó đảm bảo vòng đời bền vững hơn.
Nó cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí cho sản xuất quy mô lớn, giảm chi phí vật liệu tổng thể trong khi vẫn duy trì chất lượng cao. Ưu điểm này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ngành đòi hỏi khối lượng vật liệu lớn, chẳng hạn như xây dựng và đóng gói mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.
Nó tương thích với nhiều phương pháp xử lý khác nhau, chẳng hạn như ép đùn và ép phun, cho phép các nhà sản xuất dễ dàng tạo ra nhiều loại sản phẩm từ ống và thanh định hình đến thiết bị y tế và vật liệu đóng gói. Tính linh hoạt này đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp khác nhau.
Nó có độ bền cơ học và khả năng chống va đập tuyệt vời, đảm bảo rằng các sản phẩm làm từ nó có thể chịu được các điều kiện vật lý khắc nghiệt. Dù được sử dụng trong các bộ phận ô tô hay sản phẩm chăm sóc sức khỏe, nó vẫn mang lại hiệu suất đáng tin cậy, giảm nhu cầu thay thế hoặc bảo trì thường xuyên.

Hạng mục, đơn vị kiểm tra |
Chỉ số chất lượng |
Kết quả kiểm tra |
|||
Sản phẩm cao cấp |
lớp một |
Đạt tiêu chuẩn |
|||
Độ nhớt mL/g |
118-107 |
109 |
|||
Mật độ biểu kiến g/mL |
≥ |
0.48 |
0.45 |
0.42 |
0.52 |
Phần khối lượng chất dễ bay hơi (kể cả nước) % |
≤ |
0.40 |
0.40 |
0.50 |
0.19 |
Cặn sàng 250μn, lỗ sàng % |
≤ |
1.6 |
2.0 |
8.0 |
0.4 |
Cặn sàng 63μn, lỗ sàng % |
≥ |
97 |
90 |
85 |
97 |
Máy tính mắt cá/400cm^2 |
≤ |
20 |
30 |
60 |
10 |
100g nhựa dẻo hấp thụ, g |
≥ |
19 |
17 |
- |
24 |
Độ trắng % |
≥ |
78 |
75 |
70 |
84 |
Tạp chất, chiếc |
≤ |
16 |
30 |
60 |
14 |
Hàm lượng monome Polyetylen dư, μg/g |
≤ |
5.0 |
5.0 |
10.0 |
5 |
Độ dẫn điện của benzen nước,μs/(cm*g) |
≤ |
- |
- |
||
Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng để sản xuất ống, hồ sơ và phụ kiện. Độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó khiến nó trở nên lý tưởng cho các hệ thống cấp thoát nước cũng như khung cửa sổ và cửa ra vào.
Nó thường được sử dụng trong ngành bao bì để sản xuất chai, hộp đựng và màng. Khả năng được xử lý thành các dạng cứng, trong suốt khiến nó trở nên hoàn hảo cho việc đóng gói thực phẩm, đồ uống và sản phẩm gia dụng.
Nó đóng một vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, nơi nó được sử dụng để sản xuất ống y tế, túi IV, túi máu và các thiết bị y tế quan trọng khác. Tính an toàn, độ tin cậy và khả năng kháng hóa chất khiến nó phù hợp cho các ứng dụng y tế.

|
|
|

PVC SG-5 thường được đóng gói trong túi kín, chống ẩm để duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Các túi được dán nhãn để đảm bảo xử lý và nhận dạng thích hợp, đồng thời sản phẩm có sẵn với số lượng khác nhau tùy theo nhu cầu của khách hàng.
Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh hút ẩm, có thể ảnh hưởng đến chất lượng của nó. Tránh để nó tiếp xúc với biến động nhiệt độ quá cao hoặc ánh nắng trực tiếp. Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi thông thoáng, tránh xa nguồn nhiệt hoặc ngọn lửa. Sau khi sử dụng nên đậy kín túi để tránh nhiễm bẩn.

|
|
|






