| Đặc trưng | độ bóng cao, khả năng chống va đập trung bình, độ cứng cao và tính linh hoạt |
| Ứng dụng | đồ chơi, đồ gia dụng, vật tư văn phòng, ứng dụng ô tô, ứng dụng điện, đồ gia dụng nhỏ, phụ tùng bên ngoài ô tô, phụ tùng bên trong ô tô |

Mục phân tích |
Sản phẩm đủ tiêu chuẩn |
Kết quả kiểm tra |
Phương pháp thử |
|
Xuất hiện dạng hạt |
Các hạt màu tự nhiên không có tạp chất |
tạp chất |
Phương pháp trực quan |
|
Vết vảy, 10g |
≤ | 15 | 4 |
Q/SY 03063-2019 |
Hạt lớn, g/kg |
≤ | 5 | 0.5 |
SH/T 1541.1 |
Hạt nhỏ, g/kg |
≤ | 5 |
0.3 |
SH/T 1541.1 |
Tốc độ dòng chảy khối lượng tan chảy, g/10 phút |
18.0~24.0 | 22 |
GB/T 3682.1-2018 |
|
Độ bền kéo, MPa |
≥ | 43.0 |
44.0 |
GB/T 1040.2-2006 |
| Độ bền uốn, MPa | ≥ | 71.0 |
73.5 |
GB/T 9341-2008 |
| Độ dẻo đàn hồi uốn, MPa | ≥ | 2300 | 2465 | GB/T 9341-2008 |
| Độ bền va đập có khía hình chữ Charpy, kJ/m^2 | ≥ | 16.0 | 19.6 | GB/T 1043.1-2008 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat, °C | ≥ | 92.0 | 95.5 | GB/T 1633-2000 |
| Độ cứng Rockwell, (thước R) | ≥ | 107 | 110 | GB/T 3398.2-2008 |
| Chỉ số màu vàng | ≤ | 30.0 | 23.8 | HG/T 3862-2006 |
| Độ trắng | ≥ | 58.0 | 61.7 | GB/T 2913-1982 |

|
|
|


![]() |
![]() |
![]() |






